ほたて
tên riêng
hotate
giọng máy của trình duyệt
ほたて nghĩa là điệp.
Nghĩa của ほたて
Danh từ riêng
- viết tắt Điệp.
Cách viết khác: 帆立, ホタテ
Từ liên quan với ほたて
Từ ghép có ほたて
- ほたてがい — Điệp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Japanese scallop (Patinopecten yessoensis); Yesso scallop (viết tắt)
Câu hỏi thường gặp
ほたて nghĩa là gì?
ほたて (danh từ riêng) nghĩa là điệp.
ほたて đọc là gì?
ほたて đọc là ほたて (romaji: hotate).