TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ほこり

JLPT N3 từ thông dụng
hokori giọng máy của trình duyệt

ほこり nghĩa là bụi.

Nghĩa của ほこり

Danh từ

  1. Bụi.

Cách viết khác: 埃, ホコリ

Câu ví dụ với ほこり

  • 机の上にはほこりがたまっていた。 Trên mặt bàn bám đầy bụi.Tatoeba #183454

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dust

Câu hỏi thường gặp

ほこり nghĩa là gì?

ほこり (danh từ) nghĩa là bụi.

ほこり đọc là gì?

ほこり đọc là ほこり (romaji: hokori).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.