TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ほころびる

JLPT N1 từ thông dụng
hokorobiru giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của ほころびる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to come apart at the seams; to be ripped; to be torn
  • Động từ to begin to open; to begin to bloom
  • Động từ to smile broadly; to break into a smile

Cách viết khác: 綻びる

Cách chia của ほころびる

Thể lịch sự (ます)ほころびます
Thể てほころびて
Quá khứ (た)ほころびた
Phủ định (ない)ほころびない
Khả năngほころびられる
Ý chí (よう)ほころびよう
Điều kiện (ば)ほころびれば
Bị độngほころびられる
Sai khiếnほころびさせる
Mệnh lệnhほころびろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.