ほころびる
Nghĩa của ほころびる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to come apart at the seams; to be ripped; to be torn
- Động từ to begin to open; to begin to bloom
- Động từ to smile broadly; to break into a smile
Cách viết khác: 綻びる
Cách chia của ほころびる
| Thể lịch sự (ます) | ほころびます |
| Thể て | ほころびて |
| Quá khứ (た) | ほころびた |
| Phủ định (ない) | ほころびない |
| Khả năng | ほころびられる |
| Ý chí (よう) | ほころびよう |
| Điều kiện (ば) | ほころびれば |
| Bị động | ほころびられる |
| Sai khiến | ほころびさせる |
| Mệnh lệnh | ほころびろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).