TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

べき乗(じょう)

べきじょうbekijō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 乗 thừa

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

べき乗 nghĩa là lũy thừa.

Nghĩa của べき乗

Danh từ

  1. Lũy thừa.

Cách viết khác: 冪乗

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ exponentiation; power

Câu hỏi thường gặp

べき乗 nghĩa là gì?

べき乗 (danh từ) nghĩa là lũy thừa.

べき乗 đọc là gì?

べき乗 đọc là べきじょう (romaji: bekijō).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.