へた
heta
giọng máy của trình duyệt
へた nghĩa là đài hoa.
Nghĩa của へた
Danh từ
- Đài hoa.
Cách viết khác: 蔕, ほぞ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ calyx
Câu hỏi thường gặp
へた nghĩa là gì?
へた (danh từ) nghĩa là đài hoa.
へた đọc là gì?
へた đọc là へた (romaji: heta).