へそ
JLPT N2 từ thông dụng
heso
giọng máy của trình duyệt
へそ nghĩa là rốn, rún.
Nghĩa của へそ
Danh từ
- Rốn, rún.
Cách viết khác: 臍, 𦜝, ほぞ, ヘソ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ navel; belly button
- Danh từ protrusion or depression in the middle of an object
- Danh từ center; centre; most important part; main point
Câu hỏi thường gặp
へそ nghĩa là gì?
へそ (danh từ) nghĩa là rốn, rún.
へそ đọc là gì?
へそ đọc là へそ (romaji: heso).