TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ふさがる

JLPT N2 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
fusagaru giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của ふさがる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to be closed; to be blocked; to be healed (e.g. wound); to be shut up
  • Động từ to be clogged; to be plugged up
  • Động từ to be occupied; to be taken (e.g. accommodation)

Cách viết khác: 塞がる, ふたがる

Cách chia của ふさがる

Thể lịch sự (ます)ふさがります
Thể てふさがって
Quá khứ (た)ふさがった
Phủ định (ない)ふさがらない
Khả năngふさがれる
Ý chí (よう)ふさがろう
Điều kiện (ば)ふさがれば
Bị độngふさがられる
Sai khiếnふさがらせる
Mệnh lệnhふさがれ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với ふさがる

  • 席は全部ふさがっている。 Tất cả chỗ ngồi đều đã có người.Tatoeba #142469

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.