ふさがる
Nghĩa của ふさがる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be closed; to be blocked; to be healed (e.g. wound); to be shut up
- Động từ to be clogged; to be plugged up
- Động từ to be occupied; to be taken (e.g. accommodation)
Cách viết khác: 塞がる, ふたがる
Cách chia của ふさがる
| Thể lịch sự (ます) | ふさがります |
| Thể て | ふさがって |
| Quá khứ (た) | ふさがった |
| Phủ định (ない) | ふさがらない |
| Khả năng | ふさがれる |
| Ý chí (よう) | ふさがろう |
| Điều kiện (ば) | ふさがれば |
| Bị động | ふさがられる |
| Sai khiến | ふさがらせる |
| Mệnh lệnh | ふさがれ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với ふさがる
- 席は全部ふさがっている。 Tất cả chỗ ngồi đều đã có người.Tatoeba #142469
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).