ふける
Nghĩa của ふける
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to indulge in; to give oneself up to; to be obsessed by
- Động từ to be engrossed in; to be lost in; to be absorbed in
Cách viết khác: 耽る, 耽ける
Cách chia của ふける
| Thể lịch sự (ます) | ふけります |
| Thể て | ふけって |
| Quá khứ (た) | ふけった |
| Phủ định (ない) | ふけらない |
| Khả năng | ふけれる |
| Ý chí (よう) | ふけろう |
| Điều kiện (ば) | ふければ |
| Bị động | ふけられる |
| Sai khiến | ふけらせる |
| Mệnh lệnh | ふけれ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với ふける
- 彼女は快楽にふけった。 Bà ta đắm chìm trong lạc thú.Tatoeba #90766
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).