TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ふける

từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
fukeru giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của ふける

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to indulge in; to give oneself up to; to be obsessed by
  • Động từ to be engrossed in; to be lost in; to be absorbed in

Cách viết khác: 耽る, 耽ける

Cách chia của ふける

Thể lịch sự (ます)ふけります
Thể てふけって
Quá khứ (た)ふけった
Phủ định (ない)ふけらない
Khả năngふけれる
Ý chí (よう)ふけろう
Điều kiện (ば)ふければ
Bị độngふけられる
Sai khiếnふけらせる
Mệnh lệnhふけれ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với ふける

  • 彼女は快楽にふけった。 Bà ta đắm chìm trong lạc thú.Tatoeba #90766

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.