びっしょり
JLPT N1 từ thông dụng
bisshori
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của びっしょり
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na wet through; drenched (từ tượng thanh/tượng hình)
Câu ví dụ với びっしょり
- 暑かったので、彼女は汗びっしょりになりました。 Vì trời nóng cho nên người cô ta ướt đẫm mồ hôi.Tatoeba #147462
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).