びっくり
びっくり nghĩa là ngạc nhiên.
Nghĩa của びっくり
Tính từ
- từ tượng thanh/tượng hình Ngạc nhiên.
Cách viết khác: 吃驚, 喫驚, ビックリ
Câu ví dụ với びっくり
- 運転免許試験に合格して彼はみんなをびっくりさせた。 Việc anh ấy thi đậu bằng lái xe làm mọi người rất ngạc nhiênTatoeba #189423
- 私は彼の娘があんなにひどい言葉づかいをしているのを聞いてびっくりした。 Tôi đã ngạc nhiên khi nghe con gái anh ấy nói năng một cách tục tĩu như vậy.Tatoeba #153791
- 彼にはいつもびっくりさせられる。 Anh ấy luôn làm tôi ngạc nhiên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #119009
- 君が入賞したのにはびっくりした。 Tôi đã bất ngờ khi thấy bạn thắng giải đấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #178915
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ to be surprised; to be amazed; to be frightened; to be astonished; to get startled (từ tượng thanh/tượng hình)
- Tính từ surprise (e.g. surprise party) (từ tượng thanh/tượng hình)
Câu hỏi thường gặp
びっくり nghĩa là gì?
びっくり (tính từ) nghĩa là ngạc nhiên.
びっくり đọc là gì?
びっくり đọc là びっくり (romaji: bikkuri).