ひらめく
Nghĩa của ひらめく
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to flash (e.g. lightning); to flicker; to glitter; to sparkle; to gleam
- Động từ to flutter (e.g. flag); to wave; to undulate
- Động từ to flash into one's mind (e.g. an idea); to come to one suddenly
Cách viết khác: 閃く, ひろめく
Cách chia của ひらめく
| Thể lịch sự (ます) | ひらめきます |
| Thể て | ひらめいて |
| Quá khứ (た) | ひらめいた |
| Phủ định (ない) | ひらめかない |
| Khả năng | ひらめける |
| Ý chí (よう) | ひらめこう |
| Điều kiện (ば) | ひらめけば |
| Bị động | ひらめかれる |
| Sai khiến | ひらめかせる |
| Mệnh lệnh | ひらめけ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).