ひとまず
JLPT N2 từ thông dụng
hitomazu
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của ひとまず
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ for now; for the time being; for the present
- Phó từ though not quite satisfactorily; after a fashion
Cách viết khác: 一先ず, 一先, 一まず, ひと先ず, 一と先ず