ひとじらみ
tên riêng
hitojirami
giọng máy của trình duyệt
ひとじらみ nghĩa là chấy, chí, rận.
Nghĩa của ひとじらみ
Danh từ riêng
- Chấy, chí, rận.
Cách viết khác: 人虱, ヒトジラミ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Pediculus humanus (species of louse that infests humans); body louse; body lice; head louse; head lice
Câu hỏi thường gặp
ひとじらみ nghĩa là gì?
ひとじらみ (danh từ riêng) nghĩa là chấy, chí, rận.
ひとじらみ đọc là gì?
ひとじらみ đọc là ひとじらみ (romaji: hitojirami).