ひく
Nghĩa của ひく
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to run over (with a vehicle); to knock down
Cách viết khác: 轢く
Cách chia của ひく
| Thể lịch sự (ます) | ひきます |
| Thể て | ひいて |
| Quá khứ (た) | ひいた |
| Phủ định (ない) | ひかない |
| Khả năng | ひける |
| Ý chí (よう) | ひこう |
| Điều kiện (ば) | ひけば |
| Bị động | ひかれる |
| Sai khiến | ひかせる |
| Mệnh lệnh | ひけ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với ひく
- 彼は車に轢かれた。 Anh ta đã bị xe cán.Tatoeba #104660
- 彼は危うく車にひかれるところだった。 Tôi mém bị xe hơi tông. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #108681
- ハンドルがきかなくなった救急車が、危うく歩行者をひきそうになった。 Xe cứu thương mất lái và suýt nữa cán phải một người đi bộ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #197754
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.