TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ひく

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
hiku giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của ひく

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to run over (with a vehicle); to knock down

Cách viết khác: 轢く

Cách chia của ひく

Thể lịch sự (ます)ひきます
Thể てひいて
Quá khứ (た)ひいた
Phủ định (ない)ひかない
Khả năngひける
Ý chí (よう)ひこう
Điều kiện (ば)ひけば
Bị độngひかれる
Sai khiếnひかせる
Mệnh lệnhひけ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với ひく

  • 彼は車に轢かれた。 Anh ta đã bị xe cán.Tatoeba #104660
  • 彼は危うく車にひかれるところだった。 Tôi mém bị xe hơi tông. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #108681
  • ハンドルがきかなくなった救急車が、危うく歩行者をひきそうになった。 Xe cứu thương mất lái và suýt nữa cán phải một người đi bộ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #197754

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.