ひがむ
Nghĩa của ひがむ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to have a warped view; to be jaundiced; to be prejudiced
- Động từ to feel that one has been unfairly treated
- Động từ to be jealous; to be envious; to have an inferiority complex
Cách viết khác: 僻む
Cách chia của ひがむ
| Thể lịch sự (ます) | ひがみます |
| Thể て | ひがんで |
| Quá khứ (た) | ひがんだ |
| Phủ định (ない) | ひがまない |
| Khả năng | ひがめる |
| Ý chí (よう) | ひがもう |
| Điều kiện (ば) | ひがめば |
| Bị động | ひがまれる |
| Sai khiến | ひがませる |
| Mệnh lệnh | ひがめ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).