TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ばら

từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
bara giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TƯỜNG VI 薔 tường·薇 vi

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tường vi” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

ばら nghĩa là hoa hồng.

Nghĩa của ばら

Danh từ

  1. Hoa hồng.

Cách viết khác: 薔薇, しょうび, そうび, バラ

Câu ví dụ với ばら

  • この薔薇は美しい。 Hoa hồng này đẹp quá. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #219112

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rose

Câu hỏi thường gặp

ばら nghĩa là gì?

ばら (danh từ) nghĩa là hoa hồng.

ばら đọc là gì?

ばら đọc là ばら (romaji: bara).

Âm Hán Việt của ばら là gì?

Âm Hán Việt của ばら là "tường vi". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.