ばら
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tường vi” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
ばら nghĩa là hoa hồng.
Nghĩa của ばら
Danh từ
- Hoa hồng.
Cách viết khác: 薔薇, しょうび, そうび, バラ
Câu ví dụ với ばら
- この薔薇は美しい。 Hoa hồng này đẹp quá. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #219112
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rose
Câu hỏi thường gặp
ばら nghĩa là gì?
ばら (danh từ) nghĩa là hoa hồng.
ばら đọc là gì?
ばら đọc là ばら (romaji: bara).
Âm Hán Việt của ばら là gì?
Âm Hán Việt của ばら là "tường vi". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.