ぱらぱら
từ thông dụng
parapara
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của ぱらぱら
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ sprinkling (of rain, salt, etc.); pattering (từ tượng thanh/tượng hình)
- Phó từ flipping (through a book, etc.); riffling (từ tượng thanh/tượng hình)
- Danh từ sparse; scattered; sporadic (từ tượng thanh/tượng hình)
- Danh từ crumbly (e.g. tofu, cheese); loose; non-sticky (e.g. rice) (từ tượng thanh/tượng hình)
Cách viết khác: パラパラ