TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ばれる

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
bareru giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của ばれる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to leak out (of a secret); to come out; to be exposed (of a lie, improper behaviour, etc.); to be found out; to be discovered
  • Động từ to get away (of a fish)

Cách viết khác: バレる

Cách chia của ばれる

Thể lịch sự (ます)ばれます
Thể てばれて
Quá khứ (た)ばれた
Phủ định (ない)ばれない
Khả năngばれられる
Ý chí (よう)ばれよう
Điều kiện (ば)ばれれば
Bị độngばれられる
Sai khiếnばれさせる
Mệnh lệnhばれろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.