ばれる
Nghĩa của ばれる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to leak out (of a secret); to come out; to be exposed (of a lie, improper behaviour, etc.); to be found out; to be discovered
- Động từ to get away (of a fish)
Cách viết khác: バレる
Cách chia của ばれる
| Thể lịch sự (ます) | ばれます |
| Thể て | ばれて |
| Quá khứ (た) | ばれた |
| Phủ định (ない) | ばれない |
| Khả năng | ばれられる |
| Ý chí (よう) | ばれよう |
| Điều kiện (ば) | ばれれば |
| Bị động | ばれられる |
| Sai khiến | ばれさせる |
| Mệnh lệnh | ばれろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).