TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ばらまく

JLPT N1 từ thông dụng
baramaku giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của ばらまく

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to scatter; to disseminate (e.g. a rumor); to spread (e.g. germs); to broadcast
  • Động từ to distribute widely (e.g. leaflets); to hand out freely; to spend recklessly

Cách viết khác: ばら撒く, 散蒔く, 散播く, バラ蒔く, バラ撒く, ばら蒔く, バラまく

Cách chia của ばらまく

Thể lịch sự (ます)ばらまきます
Thể てばらまいて
Quá khứ (た)ばらまいた
Phủ định (ない)ばらまかない
Khả năngばらまける
Ý chí (よう)ばらまこう
Điều kiện (ば)ばらまけば
Bị độngばらまかれる
Sai khiếnばらまかせる
Mệnh lệnhばらまけ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với ばらまく

  • 彼女は金をばらまくのが好きだった。 Cô ấy thích vung tiền khắp nơi.Tatoeba #90408

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.