ばらす
Nghĩa của ばらす
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to expose (a secret); to disclose; to reveal; to lay bare; to let out (khẩu ngữ)
- Động từ to take apart; to take to pieces; to disassemble (khẩu ngữ)
- Động từ to kill; to do away with; to get rid of (khẩu ngữ)
- Động từ to sell (stolen goods); to fence (khẩu ngữ)
- Động từ to let (a fish) get away; to lose (a fish) from the hook
Cách viết khác: バラす
Cách chia của ばらす
| Thể lịch sự (ます) | ばらします |
| Thể て | ばらして |
| Quá khứ (た) | ばらした |
| Phủ định (ない) | ばらさない |
| Khả năng | ばらせる |
| Ý chí (よう) | ばらそう |
| Điều kiện (ば) | ばらせば |
| Bị động | ばらされる |
| Sai khiến | ばらさせる |
| Mệnh lệnh | ばらせ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).