TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ばらす

từ thông dụng
barasu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của ばらす

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to expose (a secret); to disclose; to reveal; to lay bare; to let out (khẩu ngữ)
  • Động từ to take apart; to take to pieces; to disassemble (khẩu ngữ)
  • Động từ to kill; to do away with; to get rid of (khẩu ngữ)
  • Động từ to sell (stolen goods); to fence (khẩu ngữ)
  • Động từ to let (a fish) get away; to lose (a fish) from the hook

Cách viết khác: バラす

Cách chia của ばらす

Thể lịch sự (ます)ばらします
Thể てばらして
Quá khứ (た)ばらした
Phủ định (ない)ばらさない
Khả năngばらせる
Ý chí (よう)ばらそう
Điều kiện (ば)ばらせば
Bị độngばらされる
Sai khiếnばらさせる
Mệnh lệnhばらせ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.