ばったり
JLPT N3 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
battari
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của ばったり
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ with a clash; with a thud; with a bang; with a flop (từ tượng thanh/tượng hình)
- Phó từ unexpectedly (meeting someone) (từ tượng thanh/tượng hình)
- Phó từ suddenly (ending); abruptly (coming to a halt) (từ tượng thanh/tượng hình)
Cách viết khác: バッタリ, ばたり, バタリ, ばったん, バッタン