はるか
haruka
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của はるか
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na far away; far off; far; distant; in the distance
- Tính từ đuôi na long ago; long before
Cách viết khác: 遥か, 遙か
Từ ghép có はるか
- はるかに — Nhiều.