はらむ
Nghĩa của はらむ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to conceive; to become pregnant
- Động từ to get filled with (e.g. sails filled with wind); to be swollen with
- Động từ to contain (a contradiction, danger, etc.); to carry (a problem, consequences, etc.); to involve (e.g. risk)
- Động từ to be swollen and ripe (of a plant ear, head, sprout, etc.)
Cách viết khác: 孕む, 妊む, 胎む
Cách chia của はらむ
| Thể lịch sự (ます) | はらみます |
| Thể て | はらんで |
| Quá khứ (た) | はらんだ |
| Phủ định (ない) | はらまない |
| Khả năng | はらめる |
| Ý chí (よう) | はらもう |
| Điều kiện (ば) | はらめば |
| Bị động | はらまれる |
| Sai khiến | はらませる |
| Mệnh lệnh | はらめ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).