TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

はたく

hataku giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của はたく

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to dust; to remove dust
  • Động từ to slap; to hit (with the palm)
  • Động từ to use up money

Cách viết khác: 叩く

Cách chia của はたく

Thể lịch sự (ます)はたきます
Thể てはたいて
Quá khứ (た)はたいた
Phủ định (ない)はたかない
Khả năngはたける
Ý chí (よう)はたこう
Điều kiện (ば)はたけば
Bị độngはたかれる
Sai khiếnはたかせる
Mệnh lệnhはたけ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với はたく

  • ありったけの貯金をはたいてこれを買った。 Tôi đã sử dụng toàn bộ số tiền tiết kiệm của mình để mua cái này.Tatoeba #229969

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.