TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

はずがない

Trong 3.000 từ thông dụng nhất
hazuganai giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của はずがない

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ it cannot be that ...; it is highly unlikely that ...; it is impossible that ...

Cách viết khác: 筈がない, はずが無い, 筈が無い

Cách chia của はずがない

Phủ địnhはずがなくない
Quá khứはずがなかった
Quá khứ phủ địnhはずがなくなかった
Thể てはずがなくて
Dạng phó từ (く)はずがなく
Điều kiện (ば)はずがなければ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với はずがない

  • ナンシーはこの本を読んだはずがない。 Nancy không thể nhờ ai đó đọc quyên sách này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #199003

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.