はずがない
Nghĩa của はずがない
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ it cannot be that ...; it is highly unlikely that ...; it is impossible that ...
Cách viết khác: 筈がない, はずが無い, 筈が無い
Cách chia của はずがない
| Phủ định | はずがなくない |
| Quá khứ | はずがなかった |
| Quá khứ phủ định | はずがなくなかった |
| Thể て | はずがなくて |
| Dạng phó từ (く) | はずがなく |
| Điều kiện (ば) | はずがなければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với はずがない
- ナンシーはこの本を読んだはずがない。 Nancy không thể nhờ ai đó đọc quyên sách này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #199003
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.