Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Động từ to lose sight of (one's companions); to stray from
Trợ động từ to miss (one's chance to ...)
Cách viết khác: 逸れる
Cách chia của はぐれる
Thể lịch sự (ます)
はぐれます
Thể て
はぐれて
Quá khứ (た)
はぐれた
Phủ định (ない)
はぐれない
Khả năng
はぐれられる
Ý chí (よう)
はぐれよう
Điều kiện (ば)
はぐれれば
Bị động
はぐれられる
Sai khiến
はぐれさせる
Mệnh lệnh
はぐれろ
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.