TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

はがき

JLPT N5 từ thông dụng
hagaki giọng máy của trình duyệt

はがき nghĩa là bưu thiếp.

Nghĩa của はがき

Danh từ

  1. viết tắt Bưu thiếp.

Cách viết khác: 葉書, 葉書き, 端書, 端書き, 羽書, ハガキ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ postcard (viết tắt)
  • Danh từ memo; note; card

Câu hỏi thường gặp

はがき nghĩa là gì?

はがき (danh từ) nghĩa là bưu thiếp.

はがき đọc là gì?

はがき đọc là はがき (romaji: hagaki).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.