はがす
Nghĩa của はがす
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to tear off; to peel off; to rip off; to strip off; to skin
Cách viết khác: 剥がす, 剥す, 剝がす, へがす
Cách chia của はがす
| Thể lịch sự (ます) | はがします |
| Thể て | はがして |
| Quá khứ (た) | はがした |
| Phủ định (ない) | はがさない |
| Khả năng | はがせる |
| Ý chí (よう) | はがそう |
| Điều kiện (ば) | はがせば |
| Bị động | はがされる |
| Sai khiến | はがさせる |
| Mệnh lệnh | はがせ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).