TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

はがす

JLPT N2 từ thông dụng
hagasu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của はがす

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to tear off; to peel off; to rip off; to strip off; to skin

Cách viết khác: 剥がす, 剥す, 剝がす, へがす

Cách chia của はがす

Thể lịch sự (ます)はがします
Thể てはがして
Quá khứ (た)はがした
Phủ định (ない)はがさない
Khả năngはがせる
Ý chí (よう)はがそう
Điều kiện (ば)はがせば
Bị độngはがされる
Sai khiếnはがさせる
Mệnh lệnhはがせ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.