はかない
Nghĩa của はかない
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi i fleeting; transient; short-lived; momentary; ephemeral
- Tính từ đuôi i empty (dream, etc.); mere (hope); faint (possibility)
Cách viết khác: 儚い, 果敢無い, 果無い, 果敢ない, 果ない
Cách chia của はかない
| Phủ định | はかなくない |
| Quá khứ | はかなかった |
| Quá khứ phủ định | はかなくなかった |
| Thể て | はかなくて |
| Dạng phó từ (く) | はかなく |
| Điều kiện (ば) | はかなければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).