のあまり
Nghĩa của のあまり
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ so much (something) as to (e.g. so moved as to cry); overwhelmed; carried away; because of too much
Cách viết khác: の余り
Câu ví dụ với のあまり
- 私は驚きのあまり口もきけなかった。 Tôi đã không thể nói nên lời vì quá ngạc nhiên.Tatoeba #180022
- その映画を見て彼女は感動のあまり涙を流した。 Khi xem bộ phim đó, cô ấy rơi lệ vì quá cảm động.Tatoeba #212229
- 彼は心配のあまりほとんど眠れなかった。 Nỗi lo lắng của ông ấy như thế nên ông ấy hầu như không thể nào ngủ được. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #103844
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.