なる
Nghĩa của なる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to bear fruit
Cách viết khác: 生る
Cách chia của なる
| Thể lịch sự (ます) | なります |
| Thể て | なって |
| Quá khứ (た) | なった |
| Phủ định (ない) | ならない |
| Khả năng | なれる |
| Ý chí (よう) | なろう |
| Điều kiện (ば) | なれば |
| Bị động | なられる |
| Sai khiến | ならせる |
| Mệnh lệnh | なれ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).