TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

なる

JLPT N2 từ thông dụng
naru giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của なる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to bear fruit

Cách viết khác: 生る

Cách chia của なる

Thể lịch sự (ます)なります
Thể てなって
Quá khứ (た)なった
Phủ định (ない)ならない
Khả năngなれる
Ý chí (よう)なろう
Điều kiện (ば)なれば
Bị độngなられる
Sai khiếnならせる
Mệnh lệnhなれ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.