TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

なるべく

JLPT N4 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
narubeku giọng máy của trình duyệt

なるべく nghĩa là Càng… càng tốt, cố gắng hết mức có thể.

Nghĩa của なるべく

Phó từ

  1. Càng… càng tốt, cố gắng hết mức có thể.

Cách viết khác: 成るべく, 成る可く

Từ ghép có なるべく

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ as (much) as possible; as (much) as one can; wherever practicable; if possible

Câu hỏi thường gặp

なるべく nghĩa là gì?

なるべく (phó từ) nghĩa là Càng… càng tốt, cố gắng hết mức có thể.

なるべく đọc là gì?

なるべく đọc là なるべく (romaji: narubeku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.