なまず
namazu
giọng máy của trình duyệt
なまず nghĩa là cá trê.
Nghĩa của なまず
Danh từ
- Cá trê.
Cách viết khác: 鯰, ナマズ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ catfish (esp. the Amur catfish, Silurus asotus)
- Danh từ earthquake (cổ)
Câu hỏi thường gặp
なまず nghĩa là gì?
なまず (danh từ) nghĩa là cá trê.
なまず đọc là gì?
なまず đọc là なまず (romaji: namazu).