TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

なびく

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
nabiku giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của なびく

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to bend; to flutter; to wave
  • Động từ to yield to; to be swayed by; to bow to; to obey

Cách viết khác: 靡く

Cách chia của なびく

Thể lịch sự (ます)なびきます
Thể てなびいて
Quá khứ (た)なびいた
Phủ định (ない)なびかない
Khả năngなびける
Ý chí (よう)なびこう
Điều kiện (ば)なびけば
Bị độngなびかれる
Sai khiếnなびかせる
Mệnh lệnhなびけ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với なびく

  • 紅白の旗が風になびいていた。 Lá cờ đỏ trắng đang bay trong gió. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #173482

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.