なびく
Nghĩa của なびく
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to bend; to flutter; to wave
- Động từ to yield to; to be swayed by; to bow to; to obey
Cách viết khác: 靡く
Cách chia của なびく
| Thể lịch sự (ます) | なびきます |
| Thể て | なびいて |
| Quá khứ (た) | なびいた |
| Phủ định (ない) | なびかない |
| Khả năng | なびける |
| Ý chí (よう) | なびこう |
| Điều kiện (ば) | なびけば |
| Bị động | なびかれる |
| Sai khiến | なびかせる |
| Mệnh lệnh | なびけ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với なびく
- 紅白の旗が風になびいていた。 Lá cờ đỏ trắng đang bay trong gió. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #173482
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.