なぞらえる
Nghĩa của なぞらえる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to liken to; to compare to
- Động từ to pattern after; to model after; to imitate
Cách viết khác: 準える, 擬える, 准える, なずらえる
Cách chia của なぞらえる
| Thể lịch sự (ます) | なぞらえます |
| Thể て | なぞらえて |
| Quá khứ (た) | なぞらえた |
| Phủ định (ない) | なぞらえない |
| Khả năng | なぞらえられる |
| Ý chí (よう) | なぞらえよう |
| Điều kiện (ば) | なぞらえれば |
| Bị động | なぞらえられる |
| Sai khiến | なぞらえさせる |
| Mệnh lệnh | なぞらえろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).