TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

なぞらえる

từ thông dụng
nazoraeru giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của なぞらえる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to liken to; to compare to
  • Động từ to pattern after; to model after; to imitate

Cách viết khác: 準える, 擬える, 准える, なずらえる

Cách chia của なぞらえる

Thể lịch sự (ます)なぞらえます
Thể てなぞらえて
Quá khứ (た)なぞらえた
Phủ định (ない)なぞらえない
Khả năngなぞらえられる
Ý chí (よう)なぞらえよう
Điều kiện (ば)なぞらえれば
Bị độngなぞらえられる
Sai khiếnなぞらえさせる
Mệnh lệnhなぞらえろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.