TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

なせばなる

nasebanaru giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của なせばなる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ if you have a mind to do something, you can do it (tục ngữ)

Cách viết khác: 為せば成る, なせば成る

Cách chia của なせばなる

Thể lịch sự (ます)なせばなります
Thể てなせばなって
Quá khứ (た)なせばなった
Phủ định (ない)なせばならない
Khả năngなせばなれる
Ý chí (よう)なせばなろう
Điều kiện (ば)なせばなれば
Bị độngなせばなられる
Sai khiếnなせばならせる
Mệnh lệnhなせばなれ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.