TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

なぜ

JLPT N5 từ thông dụng Trong 1.000 từ thông dụng nhất
naze giọng máy của trình duyệt

なぜ nghĩa là sao, vì sao, tại sao.

Nghĩa của なぜ

Phó từ

  1. Sao, vì sao, tại sao.

Cách viết khác: 何故

Câu ví dụ với なぜ

  • 彼女はなぜそうしたのですか。 Sao cô ấy lại làm thế?Tatoeba #91846
  • なぜ彼は逃げたのですか。 Sao anh ta lại bỏ chạy?Tatoeba #199140
  • なぜ泣いているのですか。 Vì sao con khóc?Tatoeba #199205
  • 彼女はなぜそんなに心配しているのかしら。 Tôi tự hỏi vì sao cô ấy lại lo lắng đến vậy.Tatoeba #95592
  • なぜ彼が自殺をしたかはいまだに謎である。 Lý do anh ta tự sát hiện vẫn còn là ẩn số.Tatoeba #199157
  • なぜ、ムスリムの人たちは、土葬にこだわるのか。 Tại sao người Hồi giáo quan trọng việc chôn cất thế nhỉ?Tatoeba #74610
  • サタンのこうした行いを神がなぜ許しているのか、その理由は聖書のヨブ記で説明されている。 Sách Job của Kinh Thánh có lý giải lý do vì sao Chúa tha thứ cho những hành động đó của Satan.Tatoeba #74642
  • 君はなぜこの金が必要なんだ。 Bạn cần số tiền này để làm gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #177606

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ why; how; for what reason

Câu hỏi thường gặp

なぜ nghĩa là gì?

なぜ (phó từ) nghĩa là sao, vì sao, tại sao.

なぜ đọc là gì?

なぜ đọc là なぜ (romaji: naze).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.