なす
Nghĩa của なす
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to do; to commit; to carry out; to bring about
Cách viết khác: 為す, 爲す
Cách chia của なす
| Thể lịch sự (ます) | なします |
| Thể て | なして |
| Quá khứ (た) | なした |
| Phủ định (ない) | なさない |
| Khả năng | なせる |
| Ý chí (よう) | なそう |
| Điều kiện (ば) | なせば |
| Bị động | なされる |
| Sai khiến | なさせる |
| Mệnh lệnh | なせ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với なす
- なされたことはやり直せない。 Chuyện gì đã qua thì cho qua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #199304
- なされたことは元通りにはならない。 Chuyện gì đã qua thì cho qua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #199303
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.