なじる
Nghĩa của なじる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to rebuke; to scold; to tell off; to find fault; to harp on
- Động từ to question persistently (in order to criticize or find fault with someone)
Cách viết khác: 詰る
Cách chia của なじる
| Thể lịch sự (ます) | なじります |
| Thể て | なじって |
| Quá khứ (た) | なじった |
| Phủ định (ない) | なじらない |
| Khả năng | なじれる |
| Ý chí (よう) | なじろう |
| Điều kiện (ば) | なじれば |
| Bị động | なじられる |
| Sai khiến | なじらせる |
| Mệnh lệnh | なじれ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).