TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

なじる

najiru giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của なじる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to rebuke; to scold; to tell off; to find fault; to harp on
  • Động từ to question persistently (in order to criticize or find fault with someone)

Cách viết khác: 詰る

Cách chia của なじる

Thể lịch sự (ます)なじります
Thể てなじって
Quá khứ (た)なじった
Phủ định (ない)なじらない
Khả năngなじれる
Ý chí (よう)なじろう
Điều kiện (ば)なじれば
Bị độngなじられる
Sai khiếnなじらせる
Mệnh lệnhなじれ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.