TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

とぼける

từ thông dụng
tobokeru giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của とぼける

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to play dumb; to feign ignorance; to play innocent; to have a blank facial expression
  • Động từ to play the fool
  • Động từ to be in one's dotage (cũ)

Cách viết khác: 惚ける, 恍ける

Cách chia của とぼける

Thể lịch sự (ます)とぼけます
Thể てとぼけて
Quá khứ (た)とぼけた
Phủ định (ない)とぼけない
Khả năngとぼけられる
Ý chí (よう)とぼけよう
Điều kiện (ば)とぼければ
Bị độngとぼけられる
Sai khiếnとぼけさせる
Mệnh lệnhとぼけろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.