とぼける
Nghĩa của とぼける
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to play dumb; to feign ignorance; to play innocent; to have a blank facial expression
- Động từ to play the fool
- Động từ to be in one's dotage (cũ)
Cách viết khác: 惚ける, 恍ける
Cách chia của とぼける
| Thể lịch sự (ます) | とぼけます |
| Thể て | とぼけて |
| Quá khứ (た) | とぼけた |
| Phủ định (ない) | とぼけない |
| Khả năng | とぼけられる |
| Ý chí (よう) | とぼけよう |
| Điều kiện (ば) | とぼければ |
| Bị động | とぼけられる |
| Sai khiến | とぼけさせる |
| Mệnh lệnh | とぼけろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).