とは限らない
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của とは限らない
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ not necessarily so; is not always true; there is no guarantee that ...; there is no telling
Câu ví dụ với とは限らない
- 正直は必ずしも最上の策とは限らない。 Thật thà không phải lúc nào cũng là cha quỷ quái.Tatoeba #142883
- 老人達が若者達よりいつも賢いとは限らない。 Không phải lúc nào người già cũng khôn ngoan hơn người trẻ.Tatoeba #77260
- 株式投資は必ずしも利益を生むとは限らない。 Việc đầu tư chứng khoán không phải lúc nào cũng đem lại lợi nhuận.Tatoeba #184070
- い、いっつも食べ物で懐柔されるとは、限りませんからねっ。 Bạn, bạn đừng nghĩ là lúc nào bạn cũng có thể mua chuộc tôi bằng đồ ăn nhé!Tatoeba #76874
- 輝くものすべてが金とは限らない。 Mớ kim loại đó không phải vàng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #182965
- 彼らはいつも両親に従うとは限らない。 Chúng nó chẳng bao giờ nghe lời bố mẹ cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #98189
- 間違えることが必ず悪いとは限らない。 Gây ra lỗi lầm không phải lúc nào cũng là điều sa trái. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #183727
- 彼はいつも午前中事務所にいるとは限らない。 Không phải lúc nào anh ấy cũng ở văn phòng vào buổi sáng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #114556
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.