としても
từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
toshitemo
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của としても
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ even if ...; even supposing that ...
- Cụm từ also as ...; also for ...; also from the position of ...
Câu ví dụ với としても
- 彼女がどんなに彼を喜ばそうとしても彼は喜ばなかった。 Cô ấy cố làm anh ta hài lòng đến mức nào cũng không được.Tatoeba #95593
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).