としたら
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
toshitara
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của としたら
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Liên từ if it happens that; if we make ...; if we take ...; if we assume ...; what if ...?
Câu ví dụ với としたら
- もし、君が1千万円もっていたとしたらどうするだろう。 Giả sử bạn có 10 triệu yên, bạn sẽ làm gì?Tatoeba #193943
- もし君が1000万円持ってたとしたら、どうするだろう。 Giả sử bạn có 10 triệu yên, bạn sẽ làm gì?Tatoeba #193721
- もしも余命1週間だとしたら、あなたは何をして過ごしますか? Nếu chỉ còn một tuần để sống, bạn sẽ dành thời gian làm gì?Tatoeba #2304920
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).