TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

とく

từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
toku giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của とく

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Trợ động từ to do something in readiness for; to get something (needful) done

Cách viết khác: どく

Cách chia của とく

Thể lịch sự (ます)ときます
Thể てといて
Quá khứ (た)といた
Phủ định (ない)とかない
Khả năngとける
Ý chí (よう)とこう
Điều kiện (ば)とけば
Bị độngとかれる
Sai khiếnとかせる
Mệnh lệnhとけ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.