TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ところで

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
tokorode giọng máy của trình duyệt

ところで nghĩa là nhân đây, à này, nhân tiện.

Nghĩa của ところで

Liên từ

  1. Nhân đây, à này, nhân tiện.

Cách viết khác: 所で

Câu ví dụ với ところで

  • ところで、君はバイオリンを弾きますか。 Tiện thể, em có chơi vĩ cầm không?Tatoeba #200854
  • ところでね、死んだらそれで終わりと思う? Nhân tiện, mày có nghĩ chết là hết không?Tatoeba #644516
  • ところで、ベティ、夢のマイホームはもう決まった? Này Betty, bạn đã quyết định về căn nhà mơ ước chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #200862

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Liên từ by the way; incidentally; well; now
  • Trợ từ even if; no matter (what, where, how, etc.)

Câu hỏi thường gặp

ところで nghĩa là gì?

ところで (liên từ) nghĩa là nhân đây, à này, nhân tiện.

ところで đọc là gì?

ところで đọc là ところで (romaji: tokorode).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.