ところで
ところで nghĩa là nhân đây, à này, nhân tiện.
Nghĩa của ところで
Liên từ
- Nhân đây, à này, nhân tiện.
Cách viết khác: 所で
Câu ví dụ với ところで
- ところで、君はバイオリンを弾きますか。 Tiện thể, em có chơi vĩ cầm không?Tatoeba #200854
- ところでね、死んだらそれで終わりと思う? Nhân tiện, mày có nghĩ chết là hết không?Tatoeba #644516
- ところで、ベティ、夢のマイホームはもう決まった? Này Betty, bạn đã quyết định về căn nhà mơ ước chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #200862
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Liên từ by the way; incidentally; well; now
- Trợ từ even if; no matter (what, where, how, etc.)
Câu hỏi thường gặp
ところで nghĩa là gì?
ところで (liên từ) nghĩa là nhân đây, à này, nhân tiện.
ところで đọc là gì?
ところで đọc là ところで (romaji: tokorode).