とかす
Nghĩa của とかす
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to comb out; to brush; to untangle; to unravel
Cách viết khác: 梳かす, 解かす
Cách chia của とかす
| Thể lịch sự (ます) | とかします |
| Thể て | とかして |
| Quá khứ (た) | とかした |
| Phủ định (ない) | とかさない |
| Khả năng | とかせる |
| Ý chí (よう) | とかそう |
| Điều kiện (ば) | とかせば |
| Bị động | とかされる |
| Sai khiến | とかさせる |
| Mệnh lệnh | とかせ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với とかす
- 毎晩100回髪をとかします。 Tôi chải tóc 100 lần mỗi tối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #81229
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.