つく
Nghĩa của つく
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to breathe out; to breathe
- Động từ to tell (a lie); to use (foul language)
- Động từ to vomit; to throw up; to spit up
Cách viết khác: 吐く
Cách chia của つく
| Thể lịch sự (ます) | つきます |
| Thể て | ついて |
| Quá khứ (た) | ついた |
| Phủ định (ない) | つかない |
| Khả năng | つける |
| Ý chí (よう) | つこう |
| Điều kiện (ば) | つけば |
| Bị động | つかれる |
| Sai khiến | つかせる |
| Mệnh lệnh | つけ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với つく
- 彼はもう二度と嘘はつかないと約束した。 Nó đã hứa không nói dối nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #110571
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.