つぎ込む
Nghĩa của つぎ込む
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to invest in; to sink money into; to put into; to lay out (funds); to inject
Cách viết khác: 注ぎ込む, 注ぎこむ
Cách chia của つぎ込む
| Thể lịch sự (ます) | つぎ込みます |
| Thể て | つぎ込んで |
| Quá khứ (た) | つぎ込んだ |
| Phủ định (ない) | つぎ込まない |
| Khả năng | つぎ込める |
| Ý chí (よう) | つぎ込もう |
| Điều kiện (ば) | つぎ込めば |
| Bị động | つぎ込まれる |
| Sai khiến | つぎ込ませる |
| Mệnh lệnh | つぎ込め |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với つぎ込む
- 自由な時間は何につぎ込んでいますか? Bạn dành hầu hết thời gian của mình để làm gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1086287
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.