TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

つきまとう

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
tsukimatou giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của つきまとう

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to follow around; to shadow; to tag along
  • Động từ to haunt one (e.g. feeling, failure); to follow one

Cách viết khác: 付きまとう, 付き纏う

Cách chia của つきまとう

Thể lịch sự (ます)つきまといます
Thể てつきまとって
Quá khứ (た)つきまとった
Phủ định (ない)つきまとわない
Khả năngつきまとえる
Ý chí (よう)つきまとおう
Điều kiện (ば)つきまとえば
Bị độngつきまとわれる
Sai khiếnつきまとわせる
Mệnh lệnhつきまとえ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.