つきのわぐま
tên riêng
tsukinowaguma
giọng máy của trình duyệt
つきのわぐま nghĩa là gấu ngựa.
Nghĩa của つきのわぐま
Danh từ riêng
- Gấu ngựa.
Cách viết khác: 月の輪熊, 月輪熊, ツキノワグマ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Asian black bear (Selenarctos thibetanus); moon bear
Câu hỏi thường gặp
つきのわぐま nghĩa là gì?
つきのわぐま (danh từ riêng) nghĩa là gấu ngựa.
つきのわぐま đọc là gì?
つきのわぐま đọc là つきのわぐま (romaji: tsukinowaguma).